ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "thường xuyên" 1件

ベトナム語 thường xuyên
button1
日本語 しょっちゅう
例文
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
マイ単語

類語検索結果 "thường xuyên" 0件

フレーズ検索結果 "thường xuyên" 3件

anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
Khu vực này thường xuyên mất điện.
この地域はよく停電する。
Các bên cần duy trì tham vấn thường xuyên.
各当事者は定期的な協議を維持する必要があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |